| MOQ: | 1 |
| giá bán: | Có thể đàm phán |
| bao bì tiêu chuẩn: | Thùng + PE |
| Thời gian giao hàng: | 5-8 ngày làm việc |
| phương thức thanh toán: | T/T, Công Đoàn Phương Tây |
| khả năng cung cấp: | 3000 chiếc / tháng |
| Specification | Details |
|---|---|
| Power Input | 48VDC (42-58VDC) |
| Rated Power | 800W |
| Rated Flow Rate | 125L/min @ H=25M |
| Maximum Flow Rate | 200L/min |
| Maximum Lift Head | 30M |
| Compatible Medium | Glycol (50-60%) + water, dielectric oil, electronic fluorinated solution |
| Medium Temperature Range | -40℃ to 80℃ |
| Outlet Connection Type | Tri-Clamp |
| Speed Regulation | RS485 (PWM optional) |
| IP Rating | IP67 |
| Noise Level | ≤60dB |
| Service Life | >40,000 hours |
| Pump Structure | Shield pump |
| Wet Parts Material | Stainless steel |
| MOQ: | 1 |
| giá bán: | Có thể đàm phán |
| bao bì tiêu chuẩn: | Thùng + PE |
| Thời gian giao hàng: | 5-8 ngày làm việc |
| phương thức thanh toán: | T/T, Công Đoàn Phương Tây |
| khả năng cung cấp: | 3000 chiếc / tháng |
| Specification | Details |
|---|---|
| Power Input | 48VDC (42-58VDC) |
| Rated Power | 800W |
| Rated Flow Rate | 125L/min @ H=25M |
| Maximum Flow Rate | 200L/min |
| Maximum Lift Head | 30M |
| Compatible Medium | Glycol (50-60%) + water, dielectric oil, electronic fluorinated solution |
| Medium Temperature Range | -40℃ to 80℃ |
| Outlet Connection Type | Tri-Clamp |
| Speed Regulation | RS485 (PWM optional) |
| IP Rating | IP67 |
| Noise Level | ≤60dB |
| Service Life | >40,000 hours |
| Pump Structure | Shield pump |
| Wet Parts Material | Stainless steel |